| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 |
31
|
31
|
93
|
| G7 |
765
|
118
|
301
|
| G6 |
2161
5810
1059
|
8052
1641
9235
|
4159
6949
8396
|
| G5 |
0068
|
6552
|
6492
|
| G4 |
80908
25391
32789
32586
91873
16459
78802
|
58956
42689
38621
27245
23726
01698
78589
|
94024
85587
03176
37252
41318
30075
29456
|
| G3 |
84813
28041
|
51582
27665
|
18976
29823
|
| G2 |
82755
|
98397
|
37695
|
| G1 |
18276
|
57164
|
48824
|
| ĐB |
536294
|
633119
|
371354
|
Bảng Đầu — Đuôi XSMT
| Đầu | Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|---|
| 0 | 8, 2 | — | 1 |
| 1 | 0, 3 | 8, 9 | 8 |
| 2 | — | 1, 6 | 42, 3 |
| 3 | 1 | 1, 5 | — |
| 4 | 1 | 5, 1 | 9 |
| 5 | 92, 5 | 22, 6 | 2, 6, 9, 4 |
| 6 | 8, 5, 1 | 4, 5 | — |
| 7 | 6, 3 | — | 62, 5 |
| 8 | 9, 6 | 92, 2 | 7 |
| 9 | 1, 4 | 8, 7 | 3, 2, 5, 6 |
Các bộ số về nhiều và ít nhất 30 lần quay
Bộ số lâu chưa về nhất
Bộ số về nhiều nhất 30 ngày
Bảng giải Đặc biệt 30 ngày XSMT
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 739904 · 410154 | 869390 · 672527 | 487799 · 295812 | 732585 · 061715 · 701386 | 962064 · 715293 | 778936 · 374269 · 448854 | 536294 · 633119 · 371354 |
| 133482 · 449399 | 637189 · 241360 | 762531 · 914016 | 773186 · 306120 · 475351 | 954701 · 792291 | 380518 · 715514 · 819901 | 554022 · 179833 · 032740 |
| 218982 · 793529 | 150732 · 216625 | 579392 · 413370 | 557464 · 027630 · 364631 | 306211 · 506540 | 561370 · 128367 · 410272 | 899519 · 457888 · 680674 |
| 063739 · 559552 | 747878 · 328943 | 669069 · 102504 | 878266 · 047887 · 558276 | 021082 · 283725 | 781899 · 155727 · 228575 | 150818 · 432544 · 694933 |
| 551680 · 836508 | 271506 · 242897 | 618399 · 933564 | 502849 · 486953 · 675956 | 071730 · 249317 | 192479 · 178608 · 802963 | 150982 · 122248 · 155055 |
Kết quả XSMT các ngày trước
KQXSMT — Xổ số Miền Trung ngày Thứ Bảy · 30/05/2026
| Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi | |
|---|---|---|---|
| G8 |
13
|
29
|
91
|
| G7 |
589
|
428
|
909
|
| G6 |
2851
4289
1625
|
1098
8087
6858
|
4147
0009
9586
|
| G5 |
2043
|
5030
|
3825
|
| G4 |
84621
39911
57623
65279
88359
51483
92168
|
79952
58647
23792
68494
01560
96460
63896
|
41563
66904
56130
31677
69160
24115
65710
|
| G3 |
75837
00506
|
38162
80587
|
43779
28535
|
| G2 |
19552
|
03068
|
44653
|
| G1 |
18961
|
35789
|
69112
|
| ĐB |
778936
|
374269
|
448854
|
Bảng Đầu — Đuôi XSMT
| Đầu | Đà Nẵng | Đắk Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | — | 4, 92 |
| 1 | 3, 1 | — | 2, 5, 0 |
| 2 | 1, 3, 5 | 9, 8 | 5 |
| 3 | 6, 7 | 0 | 0, 5 |
| 4 | 3 | 7 | 7 |
| 5 | 9, 2, 1 | 2, 8 | 3, 4 |
| 6 | 1, 8 | 02, 8, 9, 2 | 3, 0 |
| 7 | 9 | — | 7, 9 |
| 8 | 3, 92 | 9, 72 | 6 |
| 9 | — | 2, 4, 6, 8 | 1 |
KQXSMT — Xổ số Miền Trung ngày Thứ Sáu · 29/05/2026
| Gia Lai | Ninh Thuận | |
|---|---|---|
| G8 |
97
|
90
|
| G7 |
280
|
085
|
| G6 |
8017
7278
3966
|
2386
9145
0591
|
| G5 |
7580
|
1640
|
| G4 |
70850
48785
23798
81291
51284
06957
27492
|
00974
35899
73010
32633
12706
83690
17289
|
| G3 |
47456
03519
|
42637
56905
|
| G2 |
91090
|
55488
|
| G1 |
37002
|
00245
|
| ĐB |
962064
|
715293
|
Bảng Đầu — Đuôi XSMT
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 2 | 6, 5 |
| 1 | 7, 9 | 0 |
| 2 | — | — |
| 3 | — | 3, 7 |
| 4 | — | 0, 52 |
| 5 | 0, 7, 6 | — |
| 6 | 6, 4 | — |
| 7 | 8 | 4 |
| 8 | 02, 5, 4 | 9, 8, 5, 6 |
| 9 | 7, 8, 1, 2, 0 | 02, 9, 1, 3 |
KQXSMT — Xổ số Miền Trung ngày Thứ Năm · 28/05/2026
| Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị | |
|---|---|---|---|
| G8 |
05
|
37
|
65
|
| G7 |
942
|
978
|
932
|
| G6 |
4098
1279
4749
|
9667
3633
0558
|
5691
3037
3670
|
| G5 |
1503
|
4377
|
6583
|
| G4 |
43852
80422
54709
90144
11291
27333
33499
|
85100
62747
45580
67041
34511
63675
60681
|
18103
28799
44064
85521
47050
88161
40093
|
| G3 |
97896
97947
|
01801
40911
|
33624
55519
|
| G2 |
95206
|
63652
|
29824
|
| G1 |
61919
|
01390
|
22950
|
| ĐB |
732585
|
061715
|
701386
|
Bảng Đầu — Đuôi XSMT
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 3, 9, 6 | 0, 1 | 3 |
| 1 | 9 | 12, 5 | 9 |
| 2 | 2 | — | 1, 42 |
| 3 | 3 | 7, 3 | 2, 7 |
| 4 | 4, 2, 9, 7 | 7, 1 | — |
| 5 | 2 | 2, 8 | 02 |
| 6 | — | 7 | 5, 4, 1 |
| 7 | 9 | 7, 5, 8 | 0 |
| 8 | 5 | 0, 1 | 3, 6 |
| 9 | 1, 9, 8, 6 | 0 | 9, 3, 1 |
KQXSMT — Xổ số Miền Trung ngày Thứ Tư · 27/05/2026
| Đà Nẵng | Khánh Hòa | |
|---|---|---|
| G8 |
66
|
31
|
| G7 |
891
|
633
|
| G6 |
7278
6614
7102
|
3438
8260
5218
|
| G5 |
8859
|
5045
|
| G4 |
30144
84901
66248
96908
40449
71991
29969
|
63964
82000
76915
89358
09408
15704
91392
|
| G3 |
33287
23945
|
69556
90651
|
| G2 |
98806
|
27422
|
| G1 |
77334
|
40057
|
| ĐB |
487799
|
295812
|
Bảng Đầu — Đuôi XSMT
| Đầu | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 1, 8, 6, 2 | 0, 8, 4 |
| 1 | 4 | 5, 8, 2 |
| 2 | — | 2 |
| 3 | 4 | 1, 3, 8 |
| 4 | 4, 8, 9, 5 | 5 |
| 5 | 9 | 7, 8, 6, 1 |
| 6 | 6, 9 | 4, 0 |
| 7 | 8 | — |
| 8 | 7 | — |
| 9 | 12, 9 | 2 |
KQXSMT — Xổ số Miền Trung ngày Thứ Ba · 26/05/2026
| Đắk Lắk | Quảng Nam | |
|---|---|---|
| G8 |
13
|
80
|
| G7 |
095
|
543
|
| G6 |
6908
4603
0878
|
6294
0383
5519
|
| G5 |
4346
|
4768
|
| G4 |
01544
03822
21855
08411
49163
37136
97823
|
24927
85872
09782
90768
57376
39200
17434
|
| G3 |
73518
75682
|
28094
60812
|
| G2 |
54607
|
64669
|
| G1 |
30347
|
18759
|
| ĐB |
869390
|
672527
|
Bảng Đầu — Đuôi XSMT
| Đầu | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| 0 | 7, 8, 3 | 0 |
| 1 | 3, 1, 8 | 9, 2 |
| 2 | 2, 3 | 72 |
| 3 | 6 | 4 |
| 4 | 6, 7, 4 | 3 |
| 5 | 5 | 9 |
| 6 | 3 | 82, 9 |
| 7 | 8 | 2, 6 |
| 8 | 2 | 0, 2, 3 |
| 9 | 5, 0 | 42 |
KQXSMT — Xổ số Miền Trung ngày Thứ Hai · 25/05/2026
| Phú Yên | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|
| G8 |
72
|
49
|
| G7 |
076
|
918
|
| G6 |
1583
4673
7851
|
2118
3452
9697
|
| G5 |
3001
|
6914
|
| G4 |
78996
02939
44582
06006
24251
08104
97801
|
75513
97811
91148
57239
86520
48888
81377
|
| G3 |
05484
13837
|
77399
15416
|
| G2 |
27737
|
09767
|
| G1 |
33593
|
71122
|
| ĐB |
739904
|
410154
|
Bảng Đầu — Đuôi XSMT
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 12, 6, 42 | — |
| 1 | — | 4, 3, 1, 82, 6 |
| 2 | — | 2, 0 |
| 3 | 9, 72 | 9 |
| 4 | — | 9, 8 |
| 5 | 12 | 2, 4 |
| 6 | — | 7 |
| 7 | 2, 6, 3 | 7 |
| 8 | 2, 3, 4 | 8 |
| 9 | 3, 6 | 7, 9 |
Kết quả Xổ số Miền Trung hôm nay — Nhanh, chuẩn, trực tiếp
Trang Kết quả Xổ số Miền Trung (XSMT) cập nhật trực tiếp ngay sau giờ mở thưởng 17h15. XSMT có lịch quay xoay theo từng ngày trong tuần. Mỗi ngày sẽ có 2–4 đài tỉnh khác nhau mở thưởng (xem bảng Lịch quay tuần phía dưới). Dữ liệu được lấy từ nguồn chính thức của Công ty Xổ số Kiến thiết — bạn có thể đối chiếu trực tiếp với vé số.
Ngoài bảng kết quả, trang cung cấp thêm Bảng Đầu — Đuôi để dò vé nhanh, các thống kê Lô gan và Tần suất 30 ngày, lịch sử 6 ngày gần nhất, cơ cấu giải thưởng và hướng dẫn lĩnh thưởng. Mọi thông tin được cập nhật liên tục, miễn phí.
Lịch quay XSMT trong tuần
| Thứ | Đài quay |
|---|---|
| Thứ Hai | Phú Yên · Thừa Thiên Huế |
| Thứ Ba | Đắk Lắk · Quảng Nam |
| Thứ Tư | Đà Nẵng · Khánh Hòa |
| Thứ Năm | Gia Lai · Ninh Thuận |
| Thứ Sáu | Bình Định · Quảng Trị · Quảng Bình |
| Thứ Bảy | Đà Nẵng · Quảng Ngãi · Đắk Nông |
| Chủ Nhật | Kon Tum · Khánh Hòa · Thừa Thiên Huế |
Cơ cấu giải thưởng XSMT
| Giải | Tên giải | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐB | Giải Đặc biệt | 200.000.000 đ |
| G1 | Giải Nhất | 10.000.000 đ |
| G2 | Giải Nhì | 5.000.000 đ |
| G3 | Giải Ba | 1.000.000 đ |
| G4 | Giải Tư | 400.000 đ |
| G5 | Giải Năm | 200.000 đ |
| G6 | Giải Sáu | 100.000 đ |
| G7 | Giải Bảy | 40.000 đ |
* Giá trị giải áp dụng cho một tờ vé mệnh giá 10.000đ. Vé trúng trên 10 triệu phải nộp 10% thuế TNCN.
Cách dò vé số
- Kiểm tra đúng kỳ quay (ngày, đài tỉnh) ghi trên vé.
- Dò từ Giải Đặc biệt xuống Giải Bảy, đối chiếu từng dãy số.
- So sánh 2 chữ số cuối với Bảng Đầu — Đuôi để tìm lô.
- Nếu trúng nhiều dãy, giải cao nhất sẽ được tính.
Cách nhận thưởng
- Mang vé trúng + CMND/CCCD đến đại lý XSKT hoặc văn phòng Công ty Xổ số.
- Vé phải còn nguyên vẹn, không rách dãy số hoặc mã vé.
- Lĩnh thưởng trong vòng 30 ngày kể từ ngày mở thưởng.
- Giải trên 10 triệu đồng phải nộp 10% thuế TNCN trên phần vượt.
Câu hỏi thường gặp
Xổ số MT mở thưởng lúc mấy giờ?
XSMT mở thưởng vào 17h15 hàng ngày. Kết quả được cập nhật ngay sau khi quay số.
Mua vé số ở đâu?
Bạn có thể mua vé tại các đại lý Xổ số Kiến thiết (XSKT) trên toàn quốc, các sạp báo, cửa hàng tiện lợi hoặc người bán dạo có đeo bảng tên.
Vé trúng giải bao lâu thì hết hạn?
Vé trúng thưởng có giá trị lĩnh thưởng trong vòng 30 ngày kể từ ngày mở thưởng. Quá hạn vé sẽ không còn giá trị.
Trúng giải có phải nộp thuế không?
Có. Theo quy định, vé trúng giải trên 10 triệu đồng phải nộp 10% thuế thu nhập cá nhân (TNCN) trên phần vượt 10 triệu.
Cách kiểm tra vé trúng thưởng?
Bạn có thể dò trực tiếp trên trang KQXS, dùng ứng dụng dò vé, hoặc đối chiếu với bảng kết quả tại đại lý. Khuyến nghị dò từ giải ĐB xuống giải nhỏ nhất.
Vé bị rách có lĩnh được không?
Tùy mức độ rách. Vé phải còn nguyên vẹn các dãy số, ký hiệu, ngày mở thưởng. Vé rách nát không đọc được mã, dãy số sẽ không được chấp nhận.
Mỗi tuần XSMT quay mấy lần?
XSMT mở thưởng tất cả các ngày trong tuần. Mỗi ngày sẽ có các đài khác nhau quay (xem Lịch quay tuần).
Khác nhau giữa XSMT và Vietlott?
XSKT (xổ số kiến thiết truyền thống) có cơ cấu giải cố định 200 triệu cho ĐB. Vietlott là xổ số tự chọn theo cơ cấu giải tích lũy (jackpot), thường có giải lớn hàng chục đến hàng trăm tỷ đồng.